Đội: Ban Sản phẩm mới & GPNN
Tổng 343.08 (km) Trung bình:
114.36 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100077 |
longnt2 |
171.76 |
|
13 |
03:18(?) |
03:18(?) |
31.48 |
159.83 |
| 2 |
|
100015 |
sangnbt |
89.63 |
|
10 |
02:41(?) |
02:41(?) |
0 |
76.37 |
| 3 |
|
100034 |
nhuannd1 |
81.69 |
|
11 |
02:31(?) |
02:31(?) |
0 |
81.69 |