Đội: Minimart
Tổng 1066.45 (km) Trung bình:
177.74 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100121 |
khánh bear |
268.31 |
|
16 |
03:15 |
03:12(?) |
17.51 |
257.59 |
| 2 |
|
100025 |
thunhm |
266.86 |
|
10 |
03:12 |
03:15(?) |
78.67 |
266.86 |
| 3 |
|
100076 |
Sang Phạm |
249.71 |
|
10 |
03:13 |
03:13(?) |
62.3 |
249.71 |
| 4 |
|
100079 |
Thúy MNM |
116.16 |
|
12 |
03:44(?) |
03:44(?) |
2.1 |
95.91 |
| 5 |
|
100013 |
My Đặng |
84.9 |
|
13 |
03:48(?) |
03:48(?) |
0 |
84.9 |
| 6 |
|
100062 |
tinhht |
80.51 |
|
13 |
05:20(?) |
05:20(?) |
23.18 |
73.93 |