Đội: Phòng ATMT-NM
Tổng 360.67 (km) Trung bình:
60.11 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100020 |
yte |
97 |
|
10 |
02:45(?) |
02:45(?) |
0 |
67.77 |
| 2 |
|
100105 |
ntchuyen |
93.38 |
|
10 |
03:59(?) |
03:59(?) |
6.27 |
55.62 |
| 3 |
|
100091 |
thucnk |
86.54 |
|
10 |
04:22(?) |
04:22(?) |
0 |
68.1 |
| 4 |
|
100046 |
datdt |
83.75 |
|
10 |
03:06(?) |
03:06(?) |
2.72 |
74.6 |
| 5 |
|
100106 |
chuyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 6 |
|
100004 |
quyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |