Đội: Xưởng Điện
Tổng 649.5 (km) Trung bình:
108.25 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100050 |
canhlh |
482.31 |
|
8 |
02:16 |
02:12(?) |
89.6 |
431.64 |
| 2 |
|
100081 |
Phúc Thịnh |
136.21 |
|
14 |
04:42 |
04:51(?) |
11.92 |
136.21 |
| 3 |
|
100088 |
hungnt3 |
14.35 |
|
2 |
05:38(?) |
05:38(?) |
0 |
14.35 |
| 4 |
|
100096 |
emtl |
8.85 |
|
1 |
02:45(?) |
02:45(?) |
0 |
8.85 |
| 5 |
|
100008 |
sonnv1 |
7.78 |
|
1 |
04:33(?) |
04:33(?) |
0 |
7.78 |
| 6 |
|
100108 |
haipv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |