Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 525.49 (km) Trung bình:
105.1 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100068 |
minhtk |
262.66 |
|
12 |
03:08 |
03:10(?) |
0 |
232.66 |
| 2 |
|
100103 |
tuandh |
99.27 |
|
17 |
04:17(?) |
04:17(?) |
0 |
89.84 |
| 3 |
|
100104 |
trangpq |
81.94 |
|
10 |
03:37(?) |
03:37(?) |
0 |
61.61 |
| 4 |
|
100022 |
khalh |
81.63 |
|
16 |
03:21(?) |
03:21(?) |
18.3 |
69.92 |
| 5 |
|
100023 |
duypd |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |