Đội: Phòng Kiểm tra thiết bị
Tổng 110.49 (km) Trung bình:
36.83 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100248 |
Uyên Vũ |
50.48 |
|
12 |
11:12(?) |
11:12(?) |
0 |
38.01 |
| 2 |
|
100242 |
hanhdtm |
48.39 |
|
11 |
11:03(?) |
11:03(?) |
0 |
48.39 |
| 3 |
|
100019 |
nhantm1 |
11.62 |
|
3 |
08:00(?) |
08:00(?) |
0 |
11.62 |