STARTER RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬP TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026) - THÁNG 3

Đội: Minimart

Tổng 2305.9 (km)   Trung bình: 60.68 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
# BIB VĐV Km % Ngày P10h P50h Km/7ngày Km/30ngày
1 100681 Nam Anh 241.87
604.7
27 08:39 08:50(?) 21.61 206.61
2 100484 Thúy mini 211.27
528.2
27 10:56 10:46(?) 13.58 171.65
3 100271 NguyenThuy 204.52
511.3
27 09:25 08:58(?) 25.19 168.48
4 100421 Loan Phan 103.01
257.5
23 11:16 11:24(?) 17.51 87.07
5 100205 Ngô Hằng MNM 101.17
252.9
17 10:16 10:46(?) 11.95 82.04
6 100007 Hồng Mini 88.62
221.5
16 10:21 10:16(?) 0 70.65
7 100203 Thao 71.48
178.7
15 12:09 12:01(?) 3.98 54.65
8 100132 Vũ Nguyễn MNM 65.99
165
14 08:30(?) 08:30(?) 4.35 65.99
9 100110 Running man 63.51
158.8
14 08:38(?) 08:38(?) 0 47.11
10 100637 Hồ Nguyệt 61.13
152.8
15 11:54 11:56(?) 0 55.85
11 100167 hangntt 58.39
146
12 09:48(?) 09:48(?) 0 53.34
12 100432 Lý MNM 57.89
144.7
12 12:27 12:48(?) 0 48.53
13 100618 Lê Nga 57.39
143.5
10 11:57 11:57(?) 0 39.98
14 100549 Chắt Phan 51.26
128.2
12 10:17(?) 10:17(?) 0 45.89
15 100495 Nguyễn Sương 50.98
127.5
10 06:59(?) 06:59(?) 6.55 50.98
16 100179 Niềm Võ 49.05
122.6
13 11:44(?) 11:44(?) 0 38.99
17 100332 Hoài 48.46
121.2
10 12:07(?) 12:07(?) 4.35 37.22
18 100723 Nghề Nghề 47.58
118.9
10 08:32(?) 08:32(?) 3.43 47.58
19 100546 Bóng 47.1
117.8
11 12:54 12:54(?) 0 38.3
20 100638 Việt Anh 44.85
112.1
12 11:35(?) 11:35(?) 0 40.63
21 100224 Đầy Nguyễn 43.87
109.7
10 11:00(?) 11:00(?) 0 24.95
22 100263 Như Quỳnh Nguyễn 43.56
108.9
10 08:17(?) 08:17(?) 6.95 34.16
23 100349 Gia Long 42.48
106.2
11 11:17(?) 11:17(?) 0 36.53
24 100459 Qui Cao 41.89
104.7
10 07:38(?) 07:38(?) 24.73 39.44
25 100202 Hồng Hường 41.62
104.1
10 12:01(?) 12:01(?) 0 41.62
26 100084 Lê Thanh Sang 41.4
103.5
10 07:36(?) 07:36(?) 0 32.51
27 100714 bep 41.29
103.2
11 12:00(?) 12:00(?) 0 32.63
28 100683 Uyenle 41.29
103.2
10 10:07(?) 10:07(?) 0 36.81
29 100449 Doan An 41.06
102.6
11 11:18(?) 11:18(?) 9.91 41.06
30 100307 Yến Mai 40.91
102.3
11 12:45(?) 12:45(?) 0 40.91
31 100744 Phương Bqln 40.4
101
10 09:08(?) 09:08(?) 2.55 40.4
32 100374 Phương minimart 40.3
100.8
10 09:10(?) 09:10(?) 1.06 36.79
33 100750 Phương Nguyên 40.17
100.4
10 07:51(?) 07:51(?) 23.55 38.13
34 100083 Nguyễn Hưng 40.14
100.3
13 05:53(?) 05:53(?) 0 39.11
35 100333 DUCTH 0
0
0 ? ? 0 0
36 100563 Thanh Danh 0
0
0 ? ? 0 0
37 100401 Thuy 0
0
0 ? ? 0 0
38 100704 Nguyễn Trường Sơn 0
0
0 ? ? 0 0