Đội: Chung sức
Tổng 415.24 (km) Trung bình:
69.21 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100010 |
Tuấn huỳnh |
97.4 |
|
22 |
05:23(?) |
05:23(?) |
0 |
37.34 |
| 2 |
|
100012 |
Như Hồng |
84.88 |
|
32 |
09:42 |
09:29(?) |
0 |
46.24 |
| 3 |
|
100018 |
Phon |
58.82 |
|
26 |
08:05(?) |
08:05(?) |
0 |
23.31 |
| 4 |
|
100021 |
Hưng |
58.54 |
|
14 |
06:09(?) |
06:09(?) |
0 |
25.51 |
| 5 |
|
100023 |
Như Thảo |
57.83 |
|
20 |
08:43(?) |
08:43(?) |
0 |
23.93 |
| 6 |
|
100011 |
Dương Chuộng |
57.77 |
|
24 |
06:11(?) |
06:11(?) |
0 |
25.68 |