Đội: HUY CUTE DỄ THƯƠNG
Tổng 685.68 (km) Trung bình:
114.28 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100017 |
Huy Đình |
191.58 |
|
32 |
05:00 |
05:00(?) |
0 |
113.82 |
| 2 |
|
100007 |
Hữu Em |
184.49 |
|
32 |
05:09 |
05:08(?) |
0 |
108.82 |
| 3 |
|
100001 |
Kaching |
99.94 |
|
32 |
06:50 |
06:51(?) |
0 |
42.17 |
| 4 |
|
100022 |
3 nghĩa |
90.86 |
|
32 |
06:49 |
06:50(?) |
0 |
41.74 |
| 5 |
|
100013 |
GIÀU NEWBIE |
78.74 |
|
32 |
07:28(?) |
07:28(?) |
0 |
21.72 |
| 6 |
|
100020 |
Chinh Chinh |
40.06 |
|
31 |
11:17(?) |
11:17(?) |
0 |
21.5 |