Đội: Xưởng Điện
Tổng 30.48 (km) Trung bình:
5.08 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100083 |
canhlh |
30.48 |
|
1 |
01:53(?) |
01:53(?) |
95.07 |
95.07 |
| 2 |
|
100092 |
Phúc Thịnh |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 3 |
|
100093 |
sonnv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 4 |
|
100095 |
haipv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 5 |
|
100078 |
emtl |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 6 |
|
100034 |
hungnt3 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |