Đội: Ban Quản lý DACN
Tổng 444.44 (km) Trung bình:
222.22 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100006 |
vietdv |
323.36 |
|
29 |
06:08 |
06:19(?) |
55.24 |
283.35 |
| 2 |
|
100081 |
khanv |
121.08 |
|
22 |
07:24 |
07:30(?) |
16.23 |
110.06 |