Đội: Ban Sản phẩm mới & GPNN
Tổng 159.8 (km) Trung bình:
79.9 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100010 |
tuhlt |
120.57 |
|
13 |
06:01 |
06:10(?) |
36.43 |
103.23 |
| 2 |
|
100094 |
hieunt1 |
39.23 |
|
8 |
09:55(?) |
09:55(?) |
2.99 |
34.77 |