Đội: Bao bì dầu khí (PPC)
Tổng 149.91 (km) Trung bình:
49.97 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100063 |
Kiên Võ CM |
121.05 |
|
12 |
06:21 |
06:16(?) |
0 |
108.65 |
| 2 |
|
100035 |
Kaching |
28.86 |
|
6 |
07:40(?) |
07:40(?) |
0 |
25.75 |
| 3 |
|
100044 |
Tuấn Anh |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |