Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 535.07 (km) Trung bình:
267.53 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100005 |
Nguyenthinga |
332.03 |
|
25 |
07:26 |
07:07(?) |
24.95 |
262.31 |
| 2 |
|
100070 |
Hiền Nguyễn |
203.04 |
|
30 |
10:32 |
10:13(?) |
19.71 |
168.33 |