Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 258.74 (km) Trung bình:
129.37 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100052 |
haint |
133.91 |
|
18 |
07:05 |
07:05(?) |
14.82 |
118.31 |
| 2 |
|
100004 |
tungtp |
124.83 |
|
18 |
07:23 |
07:11(?) |
2.07 |
111.23 |