Đội: Ban QTNL
Tổng 518.44 (km) Trung bình:
86.41 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100101 |
vanha |
188.88 |
|
29 |
10:26 |
10:17(?) |
19.79 |
168.77 |
| 2 |
|
100066 |
haott |
73.58 |
|
10 |
07:28(?) |
07:28(?) |
0 |
58.13 |
| 3 |
|
100012 |
chuyennt |
67.89 |
|
21 |
11:22 |
11:40(?) |
6.67 |
61.66 |
| 4 |
|
100071 |
buunn |
66.45 |
|
14 |
10:02 |
10:02(?) |
6.08 |
57.37 |
| 5 |
|
100092 |
vanlt |
61.04 |
|
12 |
09:39(?) |
09:39(?) |
1.43 |
56.97 |
| 6 |
|
100086 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
60.6 |
|
12 |
10:45 |
10:52(?) |
3.45 |
55.99 |