Đội: Ban PCTT
Tổng 204.6 (km) Trung bình:
68.2 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100021 |
hieunt |
73.53 |
|
10 |
05:25(?) |
05:25(?) |
0 |
59.77 |
| 2 |
|
100034 |
huongltt |
67.56 |
|
12 |
09:28 |
09:28(?) |
0 |
55.39 |
| 3 |
|
100011 |
ngadt |
63.51 |
|
15 |
09:01(?) |
09:01(?) |
0 |
55.95 |