Đội: Minimart
Tổng 548.76 (km) Trung bình:
109.75 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100070 |
Na Na |
223.87 |
|
28 |
08:11 |
08:37(?) |
19.87 |
194.5 |
| 2 |
|
100027 |
Hoàng Thanh |
114.82 |
|
21 |
11:05 |
10:58(?) |
5.06 |
104.08 |
| 3 |
|
100080 |
Lãnh như băng |
75.06 |
|
10 |
08:06 |
08:06(?) |
6.71 |
61.39 |
| 4 |
|
100016 |
Lê Thị Phượng |
73.28 |
|
14 |
10:48 |
10:47(?) |
0 |
68.81 |
| 5 |
|
100148 |
TàiNV |
61.73 |
|
14 |
08:20(?) |
08:20(?) |
7.9 |
56.02 |