Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 319.22 (km) Trung bình:
79.8 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100111 |
dungtq |
107.57 |
|
14 |
09:33 |
09:53(?) |
16.21 |
84.71 |
| 2 |
|
100141 |
cuongnm1 |
88.72 |
|
10 |
07:38 |
07:43(?) |
21.97 |
80.07 |
| 3 |
|
100061 |
khamlh |
62.13 |
|
10 |
09:54 |
09:54(?) |
16.52 |
55.8 |
| 4 |
|
100048 |
anhdp |
60.8 |
|
10 |
08:36(?) |
08:36(?) |
18.82 |
60.8 |