Đội: Phòng HCQT
Tổng 486.8 (km) Trung bình:
121.7 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100006 |
tanlc |
241.2 |
|
31 |
09:54 |
09:46(?) |
26.58 |
212.9 |
| 2 |
|
100018 |
ynn |
125.26 |
|
20 |
10:21 |
10:01(?) |
3.76 |
110.06 |
| 3 |
|
100106 |
thanhnc1 |
60.32 |
|
14 |
11:21 |
11:21(?) |
0 |
55.18 |
| 4 |
|
100037 |
vtthanh |
60.01 |
|
9 |
07:13(?) |
07:13(?) |
0 |
32.02 |