Đội: Phòng thử nghiệm
Tổng 458.47 (km) Trung bình:
91.69 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100128 |
thuydt |
135.36 |
|
26 |
12:58 |
13:10(?) |
17.21 |
115.59 |
| 2 |
|
100096 |
congnn |
119.73 |
|
23 |
08:50 |
08:30(?) |
5.07 |
110.3 |
| 3 |
|
100022 |
chuld |
78.7 |
|
10 |
09:13 |
09:12(?) |
0 |
51.43 |
| 4 |
|
100069 |
quynhtnt |
63.91 |
|
11 |
10:49 |
10:50(?) |
0 |
63.91 |
| 5 |
|
100126 |
mennt |
60.77 |
|
12 |
11:41 |
11:45(?) |
26.4 |
60.77 |