Đội: Ban Kỹ thuật
Tổng 296.98 (km) Trung bình:
98.99 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100075 |
anqh |
123.59 |
|
18 |
09:21 |
09:49(?) |
0 |
92.68 |
| 2 |
|
100056 |
domnh |
90.9 |
|
13 |
07:50 |
07:45(?) |
16.37 |
85.77 |
| 3 |
|
100019 |
daidh |
82.49 |
|
18 |
08:58 |
09:19(?) |
4.9 |
72.71 |