Đội: Xưởng Urê
Tổng 233.23 (km) Trung bình:
77.74 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100015 |
sangnl |
90.57 |
|
10 |
05:43(?) |
05:43(?) |
0 |
71.52 |
| 2 |
|
100119 |
bactm |
72.43 |
|
14 |
10:19 |
10:03(?) |
2.1 |
60.68 |
| 3 |
|
100054 |
thanhnm1 |
70.23 |
|
12 |
06:24(?) |
06:24(?) |
0 |
58.2 |