Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 536.36 (km) Trung bình:
89.39 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100087 |
Huetran |
143.86 |
|
31 |
12:19 |
12:05(?) |
16.11 |
124.96 |
| 2 |
|
100079 |
sonnn |
99.9 |
|
23 |
09:38 |
09:41(?) |
4.2 |
81.4 |
| 3 |
|
100029 |
Hiếu-ĐK |
82.36 |
|
14 |
09:33 |
09:06(?) |
10.88 |
63.45 |
| 4 |
|
100014 |
Dư Thanh Thoảng |
81.02 |
|
17 |
12:32 |
11:54(?) |
7.7 |
77.37 |
| 5 |
|
100002 |
chiendch |
66.63 |
|
12 |
08:34(?) |
08:34(?) |
12.75 |
56.13 |
| 6 |
|
100044 |
linhln |
62.6 |
|
18 |
10:41 |
10:39(?) |
1.2 |
53.44 |