Đội: Ban QTNL
Tổng 496.78 (km) Trung bình:
82.8 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100042 |
vanha |
155.98 |
|
25 |
10:27 |
09:35(?) |
0 |
0 |
| 2 |
|
100046 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
81.54 |
|
16 |
10:32 |
10:02(?) |
0 |
0 |
| 3 |
|
100047 |
haott |
67.03 |
|
10 |
07:39(?) |
07:39(?) |
0 |
0 |
| 4 |
|
100044 |
buunn |
65.8 |
|
15 |
09:50 |
09:52(?) |
0 |
0 |
| 5 |
|
100043 |
vanlt |
65.33 |
|
10 |
10:39 |
10:23(?) |
0 |
0 |
| 6 |
|
100045 |
chuyennt |
61.09 |
|
10 |
11:42 |
11:42(?) |
0 |
0 |