Đội: Minimart
Tổng 482.94 (km) Trung bình:
96.59 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100071 |
TàiNV |
132.71 |
|
20 |
07:35 |
07:23(?) |
0 |
0 |
| 2 |
|
100068 |
Hoàng Thanh |
122.35 |
|
22 |
11:07 |
11:01(?) |
0 |
0 |
| 3 |
|
100070 |
Lãnh như băng |
79.03 |
|
10 |
08:40 |
08:37(?) |
0 |
0 |
| 4 |
|
100072 |
Na Na |
78.92 |
|
13 |
08:21 |
08:21(?) |
0 |
0 |
| 5 |
|
100069 |
Lê Thị Phượng |
69.93 |
|
14 |
10:09 |
10:11(?) |
0 |
0 |