Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 427.07 (km) Trung bình:
106.77 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100087 |
dungtq |
206.59 |
|
18 |
06:24 |
06:26(?) |
0 |
0 |
| 2 |
|
100086 |
cuongnm1 |
86.98 |
|
10 |
08:15 |
08:15(?) |
0 |
0 |
| 3 |
|
100085 |
khamlh |
73.38 |
|
11 |
08:57 |
09:00(?) |
0 |
0 |
| 4 |
|
100084 |
anhdp |
60.12 |
|
11 |
08:13(?) |
08:13(?) |
0 |
0 |