Đội: Phòng HCQT
Tổng 436.31 (km) Trung bình:
109.08 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100088 |
tanlc |
172.42 |
|
25 |
09:49 |
09:19(?) |
0 |
0 |
| 2 |
|
100089 |
ynn |
116.16 |
|
23 |
12:17 |
12:24(?) |
0 |
0 |
| 3 |
|
100016 |
vtthanh |
87.48 |
|
12 |
07:12 |
07:12(?) |
0 |
0 |
| 4 |
|
100181 |
thanhnc1 |
60.25 |
|
13 |
08:12(?) |
08:12(?) |
0 |
0 |