Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 518.18 (km) Trung bình:
86.36 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100134 |
Huetran |
143.77 |
|
26 |
11:07 |
10:59(?) |
0 |
0 |
| 2 |
|
100130 |
Dư Thanh Thoảng |
125.89 |
|
21 |
09:48 |
09:41(?) |
0 |
0 |
| 3 |
|
100020 |
Hiếu-ĐK |
94.01 |
|
15 |
08:04 |
07:50(?) |
0 |
0 |
| 4 |
|
100132 |
sonnn |
85.4 |
|
19 |
09:49 |
09:35(?) |
0 |
0 |
| 5 |
|
100131 |
chiendch |
69.11 |
|
11 |
07:52(?) |
07:52(?) |
0 |
0 |
| 6 |
|
100187 |
linhln |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |