STARTER RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬP TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026) - Tháng 1

Đội: Minimart

Tổng 2394.13 (km)   Trung bình: 59.85 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
# BIB VĐV Km % Ngày P10h P50h Km/7ngày Km/30ngày
1 101072 Thúy mini 172.46
431.2
21 10:26 10:16(?) 0 0
2 100181 NguyenThuy 136.76
341.9
19 09:02 08:48(?) 0 0
3 100453 Thúy Hương 123.44
308.6
23 11:10 11:09(?) 0 0
4 100689 Hồng Mini 117.66
294.2
22 11:00 11:04(?) 0 0
5 100209 Nam Anh 104.11
260.3
23 09:39 09:08(?) 0 0
6 101090 Ngô Hằng MNM 99.72
249.3
15 10:43 10:20(?) 0 0
7 101010 Loan Phan 98.26
245.7
23 12:00 11:54(?) 0 0
8 100971 Hoài 89.29
223.2
20 12:42 12:15(?) 0 0
9 100040 Lê Thanh Sang 72.29
180.7
13 07:19(?) 07:19(?) 0 0
10 100682 Lý MNM 69.34
173.4
13 12:23 12:17(?) 0 0
11 100305 Nghề Nghề 64.69
161.7
12 08:36(?) 08:36(?) 0 0
12 100312 Niềm Võ 62.17
155.4
17 12:06 12:06(?) 0 0
13 100472 hangntt 56.06
140.1
12 08:46(?) 08:46(?) 0 0
14 101003 Gia Long 55.8
139.5
10 10:05(?) 10:05(?) 0 0
15 101100 Việt Anh 55.71
139.3
14 09:09(?) 09:09(?) 0 0
16 100970 Phương Bqln 53.19
133
12 10:05(?) 10:05(?) 0 0
17 100876 Thao 53.13
132.8
12 11:27 11:27(?) 0 0
18 101011 Hồ Nguyệt 52.03
130.1
13 11:54 11:54(?) 0 0
19 100603 Lê Nga 51.96
129.9
10 10:54(?) 10:54(?) 0 0
20 100337 bep 48.97
122.4
12 11:54(?) 11:54(?) 0 0
21 101108 Qui Cao 47.98
120
12 10:24(?) 10:24(?) 0 0
22 100238 Như Quỳnh Nguyễn 46.59
116.5
11 09:47(?) 09:47(?) 0 0
23 100967 Kim Chi 46.56
116.4
10 10:55(?) 10:55(?) 0 0
24 100271 Bóng 46.08
115.2
10 11:58(?) 11:58(?) 0 0
25 100268 Hồng Hường 45.93
114.8
10 12:25(?) 12:25(?) 0 0
26 100302 Đầy Nguyễn 45.74
114.3
10 09:22(?) 09:22(?) 0 0
27 100964 Phương Nguyên 45.44
113.6
11 10:20(?) 10:20(?) 0 0
28 100968 Chắt Phan 44.42
111
12 09:02(?) 09:02(?) 0 0
29 101183 Nguyễn Sương 44.07
110.2
5 06:27(?) 06:27(?) 0 0
30 101141 Yến Mai 44.04
110.1
11 12:13(?) 12:13(?) 0 0
31 101110 Running man 43.76
109.4
10 08:23(?) 08:23(?) 0 0
32 101104 Vũ Nguyễn MNM 43.43
108.6
9 08:05(?) 08:05(?) 0 0
33 100886 Phương minimart 42.48
106.2
10 08:38(?) 08:38(?) 0 0
34 100055 Uyenle 42.2
105.5
10 10:17(?) 10:17(?) 0 0
35 100169 Doan An 41.53
103.8
10 11:58(?) 11:58(?) 0 0
36 101094 Nguyễn Hưng 40.21
100.5
10 06:42(?) 06:42(?) 0 0
37 101136 Thanh Danh 40.07
100.2
7 12:35(?) 12:35(?) 0 0
38 101152 DUCTH 6.55
16.4
2 10:47(?) 10:47(?) 0 0
39 100348 Nguyễn Trường Sơn 0
0
0 ? ? 0 0
40 100836 Thuy 0
0
0 ? ? 0 0